adobe lily
Định nghĩa
Danh từ: Một loại thảo mộc ở California, có hoa màu tím hồng, thuộc họ thùa (Agavaceae), thường mọc trên đất sét (adobe). Tên khoa học: Hesperoyucca whipplei (đồng nghĩa: Yucca whipplei).
Ví dụ sử dụng
- (Hoa adobe lily nở vào mùa xuân, tô thêm một mảng màu tím hồng cho cảnh quan khô cằn.)
- (Các nhà thực vật học nghiên cứu adobe lily vì khả năng thích nghi của nó với đất giàu sét.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn cảnh thực vật học: "adobe lily" thường được dùng để chỉ loài cây đặc hữu của California, có liên quan đến cây yucca.
- The adobe lily is known for its tall flower stalk and rosette of sharp leaves. (Adobe lily được biết đến với cuống hoa cao và hình hoa thị của những chiếc lá sắc nhọn.)
Biến thể và từ gần giống
- Yucca whipplei (danh từ): Tên khoa học của loài cây này.
- Our Lord's Candle (danh từ): Tên thông dụng khác của adobe lily, do thân hoa cao vút như ngọn nến.
- Spanish bayonet (danh từ): Tên gọi khác, ám chỉ lá nhọn của cây.
Từ đồng nghĩa
- Chaparra yucca: Một tên gọi khác của loài cây này trong tiếng Anh.
- Whipple's yucca: Tên gọi theo nhà thực vật học Thomas Whipple.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Grow on (mọc trên): (Adobe lily mọc trên đất sét.)
- Bloom into (nở thành): (Cây nở thành một chùm hoa cao.)
Thành ngữ liên quan
- As rare as an adobe lily (hiếm như adobe lily): Dùng để chỉ điều gì đó rất hiếm gặp, đặc biệt trong bối cảnh sinh thái.
- Finding a natural spring in this desert is as rare as an adobe lily. (Tìm thấy một con suối tự nhiên trong sa mạc này hiếm như hoa adobe lily vậy.)